Giới thiệu
Liên hệ
Du học Mỹ
Đại học Case Western Reserve

 Để đáp ứng nhu cầu tìm hiểu du học của các em học sinh và quý vị phụ huynh, Đại Thiên Sơn có đôi lời giới thiệu về Trường Đại học Case Western Reserve ở Bang Ohio của Hoa Kỳ.

 
CASE WESTERN RESERVE UNIVERSITY OF OHIO
(tham khảo www.case.edu)
 
1/. GIỚI THIỆU:
- Trường Đại Học Case Western Reserve (CWRU) là một trong những trường được tín nhiệm nhất trên toàn nước Mỹ. Trường nổi tiếng về các ngành Thương Mại, Luật, Công Trình, Y Học và Điều Dưỡng.
- Trên 1100 sinh viên quốc tế đang học tập tại CWRU.
- Cleverland kết hợp giữa nét tinh tế của một thành phố hiện đại với nét truyền thống và các giá trị của vùng đất trung tâm nước Mỹ. Nhà hát Cleverland, bảo tàng nghệ thuật đương đại Cleverland, vườn Bách Thảo Cleverland chỉ cách khuôn viên trường chưa tới 8 phút đi bộ. Và cách đó khoảng 20 phút là bảo tàng nổi tiếng thế giới Rock and Roll Hall of Fame. Hãy tận hưởng những ngày nghỉ cuối tuần bằng cách thăm viếng thác Niagara, đất nước Canada và thành phố NewYork
Nhà ở
- Có KTX tại trường cho sinh viên, khu phía Bắc và khu phía Nam. Khu KTX phía Bắc gồm 11 căn, có phòng đơn và phòng đôi. Phòng đơn thường chỉ dành cho những sinh viên khá giả. Còn khu KTX phía Nam thì phòng đơn được xếp thành nhiều dãy. Tất cả đều có sảnh xem TV, khu đặt máy bán hàng tự động, bếp, và phòng giặt ủi. Sinh viên có thể chọn các bữa ăn tại trường. Tất cả sinh viên Đại Học toàn thời gian đều phải sống trong KTX của trường, trừ khi được phép đặc biệt mới được sống tại nơi khác.
 Đời sống sinh viên:
- Hơn 100 hội sinh viên, từ “Tổ chức quản lý sinh viên và chương trình học” tới CLB Singular Magic và Robotics and Advance Intelligence Society
- Văn phòng dịch vụ Sinh Viên Quốc Tế sẵn sàng giúp các bạn với những thắc mắc khác, bao gồm thủ tục nhập cư, nhà ở và luật pháp, tài chính, các vấn đề về Văn Hóa, Xã Hội…
- Chương trình thể thao NCAA Division III
- Các CLB thể thao của trường
 
2/. ĐIỀU KIỆN NHẬP HỌC:
Có liên kết với viện ngôn ngữ ELS – Bạn có thể học Anh Ngữ trong khuôn viên trường. 
Đầu vào và thông tin giảng dạy
- Ngôi trường này chấp nhận đơn xin nhập học “toàn cầu” được sử dụng bởi “Dịch Vụ xếp chỗ trong các trường Đại Học” của ELS. Trường vẫn sẽ gửi “Thư chấp nhận” cho những đơn xin đạt yêu cầu nhưng không đáp ứng được trình độ thông thạo Anh Ngữ.
Yêu cầu trình độ Anh Ngữ
Yêu cầu tiếng Anh
Đại học
Thạc sỹ
ELS Level
112
112
TOEFL PB
550
550
TOEFL CB
213
213
 Thời hạn chót nộp đơn: Học Kỳ Mùa Thu – giữa tháng 06, Học Kỳ Mùa xuân – giữa tháng 10
 Tuyển sinh:  9100 sinh viên 
 
3/. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO:
- Khoảng 70% sinh viên mới đều là học sinh có thành tích học tập rất tốt lúc khi còn học cấp 3.
- Bao gồm các chương trình Đại Học trong các lĩnh vực Thương Mại, Công Nghệ Máy Tính, Điều Dưỡng, Âm Nhạc và các chương trình trang bị kiến thức cho nghề nghiệp chuyên môn như Luật, Y Học, Nha Khoa, Thú Y
- Chương trình Thạc Sỹ rất đa dạng với Engineering, Khoa Học Máy Tính và Quản Trị.
Loại hình học viện: Trường tư, nam và nữ học chung, Đại Học (4 năm), Thạc Sỹ, Tiến Sỹ
Bằng cấp: Certificate (Chứng Chỉ), Bachelor (bằng Đại Học), Master (bằng Thạc Sỹ), Doctorate (học vị Tiến Sỹ)
 
Bằng cử nhân 4 năm:
A: Accoungting (Kế Toán), Aerospace Science (Khoa Học Vũ Trụ), American Studies (Châu Mỹ Học), Anthropology (Nhân Loại Học), Applied Mathematics (Toán Học Ứng Dụng), Art Education (Giáo Dục Nghệ Thuật), Art History (Lịch Sử Nghệ Thuật), Asian Studies (Châu Á Học), Astronomy (Thiên Văn Học)
B:  Biochemistry (Hóa Sinh Học), Bioengineering (Công Nghệ Sinh Học), Biology (Sinh Vật Học), Business (Thương Mại)
C:  Chemical Engineering (Công Nghệ Hóa Chất), Chemistry (Hóa Học), Civil Engineering (Xây Dựng Công Trình Công Cộng), Classics (Kinh Điển Học), Communication Disorders (Rồi Loạn Giao Tiếp), Comparative Literature (Phê Bình Văn Học), Computer / Information Sciences (Công Nghệ Thông Tin), Computer Engineering, Computer Science (Khoa Học Máy Tính)
D: Dietetics (Dinh Dưỡng Học)
E:   Economics (Kinh Tế Học), Electrical / Elctronics Engineering (Kỹ Sư Điện Tử), Engineering, Engineering / 3-2 Program, Engineering Physics, Engineering Science, English, English Eduacation, English Language And Literature (Ngôn Ngữ Và Văn Chương Anh), Environment Science (Khoa Học Môi Trường)
F:  French (tiếng Pháp), French Language Education
G:  Geology (Địa Chất), Geosciences (Khoa Học Địa Chất), German (tiếng Đức), Gerontology (Lão Khoa Học)
H:  History (Sử Học), History Education, History Of Science (Lịch Sử Khoa Học)
I:    International Relations (Quan Hệ Quốc Tế)
M:  Materials Engineering (Công Nghệ Vật Liệu), Materials Sciences, Mathematical Physics, Mathematics (Toán Học), Mathematics Education, Mechanical Engineering (Công Nghệ Cơ Khí), Medical Dietician (Chuyên Gia Dinh Dưỡng Y Khoa), Music (Âm Nhạc), Music Education
N:    Natural Science, Nursing (Điều Dưỡng), Nutrition Science, Nutritional Sciences (Khoa Học Dinh Dưỡng)
P:   Philosophy (Triết Học), Physics (Vật Lý), Physics Education, Political Science (Khoa Học Chính Trị), Polymer Chemistry (Hóa Học Cao Phân Tử), Polymer Science And Engineering (Công Nghệ Hợp Chất Cao Phân Tử), Psychology (Tâm Lý Học)
R:   Religion (Tôn Giáo Học)
S:    Science Education, Social Studies Education, Sociology (Xã Hội Học), Spanish (tiếng TBN), Statistics (Khoa Học Thống Kê), Systems Engineering
T:   Theater Arts / Drama (Nghệ Thuật Sân Khấu)
W:  Women’s Studies
Thạc Sỹ
A:     Accounting (Kế Toán), Advance Practice Nursing (Điều Dưỡng Nâng Cao), Aerospace Science (Khoa Học Vũ Trụ), Anatomy (Giải Phẫu Học), Anthropology (Nhân Loại Học), Applied Mathematics (Toán Ứng Dụng), Art Education, Art History, Astronomy (Thiên Văn Học)
B:     Banking (Tài Chính – Ngân Hàng), Biochemistry (Hóa Sinh Học), Bioethics, Biology (Sinh Vật Học)
C:     Chemical Engineering (Công Nghệ Hóa Chất), Chemistry (Hóa Học), Civil Engineering (Xây Dựng Công Trình Công Cộng), Communication Disorders (Rồi Loạn Giao Tiếp), Comparative Literature (Phê Bình Văn Học), Computer / Information Sciences (Công Nghệ Thông Tin), Computer Engineering, Computer Science (Khoa Học Máy Tính)
D:     Dance, Dentistry (Nha Khoa), Dietetics (Dinh Dưỡng Học)
E:     Electrical / Electronics Engineering (Kỹ Sư Điện Tử), E-Business, E-Commerce (Kinh Doanh, Thương Mại Điện Tử), Engineering, Engineering Mechanics (Công Nghệ Cơ Khí), Engineering Science, English (Anh Ngữ), English Language And Literature (Ngôn Ngữ Và Văn Chương Anh), Entrepreneurship, Environmental Health (Sức Khỏe Môi Trường), Exercise Science (Nghiên Cứu Liệu Pháp Rèn Luyện)
F:      Finance (Tài Chính)
G:     Genetics (Di Truyền Học), Geology (Địa Chất Học), Gerontological Nursing (Điều Dưỡng Lão Khoa)
H:     Health Services Research (Nghiên Cứu, Phát Triển Dịch Vụ Y Tế), History (Sử Học), Human Genetics (Di Truyền Học Nhân Loại)
I:       Information Science (Công Nghệ Thông Tin), Information Sciences Systems (Hệ Thống CNTT), International Business (Kinh Doanh Quốc Tế)
L:      Labor / Personnel Relations (Quan Hệ Nhân Sự), Legal And Justice Studies (Công Lý Học)
M:     Management Information System (Quản Lý Hệ Thống Thông Tin), Management Of Technology (Quản Lý Công Nghệ), Management Strategy And Policy (Quản Lý Chiến Lược Và Chính Sách), Marketing, Materials Engineering (Công Nghệ Vật Liệu), Mathematics (Toán Học), Mechanical Engineering (Cơ Khí), Medical / Surgical Nursing (Điều Dưỡng Y Khoa / Phẫu Thuật), Medical Dietician (Chuyên gia dinh dưỡng Y Khoa), Museum Studies (Bảo Tàng Học), Music (Âm Nhạc), Music Education (Giáo dục Âm Nhạc), Music History (Lịch Sử Âm Nhạc)
N:     Nonprofit / Public Management (Quản Lý Các Dịch Vụ Công Cộng), Nursing (Điều Dưỡng), Nutrition Science (Khoa Học Dinh Dưỡng)
O:     Oncology Nursing (Điều Dưỡng Ung Thư), Operations Management, Operations Research, Oral And Dental Sciences
P:     Pathology (Bệnh Lý Học), Physics (Vật Lý), Political Science (Khoa Học Chính Trị), Polymer Chemistry (Hóa Học Đa Phân Tử), Psychology (Tâm Lý Học), Public Health (Y Tế Cộng Đồng)
S:     Social Work (Công Tác Xã Hội), Sociology (Xã Hội Học), Speech – Language Pathology / Audiology, Statistics (Khoa Học Thống Kê), Systems Engineering
T:      Theater Arts / Drama (Nghệ Thuật Sân Khấu)
Tiến Sỹ
A:     Accounting (Kế Toán), Aerospace Science (Khoa Học Vũ Trụ), Anatomy (Giải Phẫu Học), Anthropology (Nhân Loại Học), Applied Mathematics (Toán Ứng Dụng), Art History (Lịch Sử Nghệ Thuật), Astronomy (Thiên Văn Học)
B:     Biochemistry (Hóa Sinh Học), Bioengineering (Công Nghệ Sinh Học), Bioethics, Biology (Sinh Vật Học), Biophysics (Lý Sinh Học)
C:     Cell Biology (Tế Bào Học), Chemical Engineering (Công Nghệ Hóa Chất), Chemistry (Hóa Học), Civil Engineering (Xây Dựng Công Trình Công Cộng), Clinical Psychology (Tâm Lý Lãnh Đạm), Communication Disorders (Rối Loạn Giao Tiếp), Computer / Information Sciences (CNTT), Computer Engineering, Computer Science (Khoa Học Máy Tính)
D:     Dentistry (Nha Khoa), Development Psychology (Phát Triển Tâm Lý), Dietetics (Dinh Dưỡng Học)
E:     Electrical / Electronics Engineering (Công Nghệ Điện Tử), Engineering Mechanics (Công Nghệ Cơ Khí), Engineering Science (Khoa Học Ứng Dụng), English (Anh Ngữ), English Language And Literature (Ngôn Ngữ Và Văn Chương Anh), Environment Health (Sức Khỏe Môi Trường), Experimental Psychology (Thí Nghiệm Tâm Lý)
G:     Genetics (Di Truyền Học), Geology (Địa Chất Học), Geosciences (Khoa Học Địa Chất)
H:     Health Services Research (Nghiên Cứu, Phát Triển Dịch Vụ Y Tế), History (Sử Học), Human Genetics (Di Truyền Nhân Loại Học)
I:       Information Science (CNTT), Informations Sciences Systems (Hệ Thống CNTT)
L:      Labor / Personnel Relations (Quan Hệ Nhân Sự), Legal And Justice Studies (Công Lý Học)
M:     Management Informations System (QL Hệ Thống Thông Tin), Management Strategy And Policy (Quản Lý Chiến Lược Và Chính Sách), Marketing, Materials Engineering (Công Nghệ Vật Liệu), Materials Science, Mathematics (Toán Học), Mechanical Engineering (Công Nghệ Cơ Khí), Medical Dietician, Medicine (Y Khoa), Microbiology / Bacteriology (Vi Trùng Học), Molecular Biology (Vi Sinh Học), Museum Studies (Bảo Tàng Học), Music (Âm Nhạc), Musicology (Âm Nhạc Học)
N:     Neuroscience, Nursing (Điều Dưỡng), Nutrition Science (Khoa Học Dinh Dưỡng)
O:     Operation Research, Oral And Dental Sciences
P:     Pathology (Bệnh Lý Học), Pharmacology (Dược Lý Học), Physics (Vật Lý Học), Physiology (Sinh Lý Học), Political Science (Kho Học Chính Trị), Polymer Chemistry (Hóa Học Đa Phân Tử), Psychology (Tâm Lý Học)
S:     Social Work (Công Tác Xã Hội), Sociology (Xã Hội Học), Speech – Language Pathology / Audiology (Thính Học), Statistics (Khoa Học Thống Kê), System Engineering
V:     Virology (Siêu Vi Khuẩn Học)
Chứng chỉ
G:     Gerontology (Lão Khoa)
N:     Nonprofit / Public Management
 
Lịch học:    Theo các học kỳ
Công nhận: Tổ chức NASM, SACS công nhận
 
4/. CHI PHÍ HỌC TẬP:
Chi phí/ Năm
Đại học
Thạc sỹ
Học phí
31,090 USD
25,400 USD
Nhà ở
9280 USD
9280 USD
 
 
5/. HỖ TRỢ TỪ ĐẠI THIÊN SƠN:
- Tư vấn chọn trường học, ngành học, chi phí.
- Cung cấp tài liệu du học miễn phí.
- Hỗ trợ chứng minh tài chính.
- Hướng dẫn làm hộ chiếu
- Xin trường và nộp hồ sơ xin visa
- Dịch thuật hồ sơ.
- Tổ chức các lớp học Anh văn chuyên đề – Luyện phỏng vấn
- Hỗ trợ thủ tục cho vay du học
- Chuẩn bị kiến thức cần thiết về cuộc sống, con người, khí hậu, văn hóa.
- Đặt vé máy bay – Làm thẻ sinh viên quốc tế – Làm thẻ thanh toán quốc tế
- Hướng dẫn khám sức khỏe – Mua bảo hiểm sinh viên quốc tế
- Hướng dẫn thủ tục vay ngân hàng (nếu có)
- Hỗ trợ phụ huynh chuyển tiền cho du học sinh
- Sắp xếp chỗ ở, đưa đón tại sân bay cho học viên.
- Có đại diện tại các nước hỗ trợ 24/24
- Hỗ trợ phụ huynh đi thăm con, thăm thân nhân ở nước ngoài
 

 

 

facebooks du hoc dai thien sonFacebook twitter cong ty du hoc dai thien sonTwitter youtube cong ty du hoc dai thien sonYoutube Google cong ty du hoc dai thien sonGoogle+ Flickr cong ty du hoc dai thien sonFlickr Google cong ty du hoc dai thien sonInstagram Zing cong ty du hoc dai thien sonZing me Yume cong ty du hoc dai thien sonYume
Thông tin chung Thông tin chung về du học Mỹ Hệ thống giáo dục Mỹ Chi phí - Visa - điều kiện sinh hoạt tại Mỹ Giá trị của tấm bằng Phổ thông trung học ở Mỹ [Tìm hiểu chung về Du học Mỹ] - Kỳ 1: Xu hướng du học Mỹ [Tìm hiểu chung về Du học Mỹ] - Kỳ 2: Những điều cần lưu ý về Du học Mỹ [Tìm hiểu chung về Du học Mỹ] - Kỳ 3: Lựa chọn chương trình học thông minh và hướng nghiệp [DU HỌC MỸ] - CHƯƠNG TRÌNH KÉP TẠI BANG WASHINGTON ĐIỀU KIỆN ĐỂ ĐI DU HỌC THPT MỸ 10 Nghề Siêu Thú Vị Tại Mỹ Du học Mỹ tiết kiệm chi phí Sang Mỹ, người Việt ở đâu? Rào cản Du học sinh Mỹ phải đối mặt Thủ tục chứng minh tài chính Các khoản chi phí cần biết khi Du học Mỹ GMAT là gì? GRE là gì? Những ưu điểm khi học Cao đẳng cộng đồng tại Mỹ Việt Nam nằm trong top 10 nước có du học sinh đông nhất tại Mỹ Bellevue Christian School ( 2015 - 2016 ) Du học Mỹ siêu lợi ích với chương trình vừa học vừa làm Giới thiệu tiểu bang Texas, Mỹ Chương trình học lồng ghép tại College Of Southern Nevada Lựa chọn thành phố nào để du học? (Kỳ 1) Lựa chọn thành phố nào để đi du học? (Kỳ 2) Lựa chọn thành phố để du học? (Kỳ 3) Lựa chọn thành phố để du học? (Kỳ 4) Cao đẳng cộng đồng Houston - Nền giáo dục chất lượng cao Điểm khác nhau chương trình thực tập Internship, Externship và Co-op Chương trình Co-op tại Eastern Kentucky University Dịch vụ nghề nghiệp tại Northern Illinois University Chương trình Co-op và Internship của Grand Valley State University Sử dụng ngôn ngữ giao tiếp trong kinh doanh Chương trình Co-op tại Kettering University Phát triển nghề nghiệp tại Los Angeles Film School Chương trình chuyển tiếp Đại Học 2 + 2 Những bậc học tại Hoa Kỳ Những loại Học viên bậc cao tại Hoa Kỳ Học tập tại trường có thứ hạng cao Bạn có thể học tiếng Anh ở đâu tại San Francisco Du học Mỹ bang Washington Danh sách trường Cao đẳng cộng đồng bang Washington
Trung tâm Anh ngữ Bunker Hill Community College ELS Language Centers TEXAS INTENSIVE ENGLISH PROGRAM University of Houston-Downtown English Language Institute University of Arizona - CESL Chương trình Anh ngữ - Đại học Bang Arizona TRƯỜNG ANH NGỮ THE LANGUAGE COMPANY Intrax English Programs Trung Tâm Anh Ngữ GEOS Language Plus Trung Tâm Anh Ngữ EC Language Centres Trung tâm tiếng anh English Language Centers Trung tâm Anh ngữ BIR Training Center Học viện ngôn ngữ Anh Portland English Language Academy Language Systems International College Of English Trung tâm Anh Ngữ FLS International Spring International Language Center Chương trình ELS nào phù hợp với bạn? Các cấp độ của ELS Học tiếng Anh với chi phí cực thấp Chương trình học kép FLS và Chestnut Hill College
THPT & DBĐH CHƯƠNG TRÌNH TRUNG HỌC TƯ THỤC TẠI MỸ Trường Tư thục nội trú Elite Boarding, Texas Trường Tư thục bán trú Private Day, Texas Trường Solomon Christian, Washington Trường Trung học Memorial Hall School Trường Trung học Evangel Christian School, New York Trường Trung học Covenant – Convenant High School TRƯỜNG TRUNG HỌC CÔNG GIÁO JOHN F. KENNEDY Trường Trung học Cambrian International Academy Trường Trung học Kings School, Washington Trường Trung học Apple Valley Christian School Trường Trung học Clear Lake Christian School, Texas TRƯỜNG TRUNG HỌC NORTHWEST – THE NORTHWEST SCHOOL Trường Trung học Justin - Siena High School Tại sao nên du học Mỹ từ bậc Trung học? Trường Trung học Bellevue Christian School, Washington Trường Trung Học West Sound Acedemy Trường Trung học Orangewood Academy, California SS.Newmann & Maria Goretti Catholic High School Trường Community Christian School Morgan Park Academy Chương trình kép tại Bang Washington High School Completion Guerin College Preparatory High School Saint Francis High School Martin Luther High School Trung học Alameda Unified School District, California Trung học Antelope Valley Christian School, California Trung học Birmingham Community Charter, California Trung học Chaffey Joint Union, California Trung học Phoenix Christian Preparatory School Trung học Scottsdale Christian Academy Trường trung học ở Mỹ Trường Calvary Christian Academy Trường Cornerstone Chrristian School Trường Bishop Kearney High School Học viện Arizona Lutheran Academy Trường Joy Christian School Trung học Verde Valley School Trường trung học Johnstown Christian
Cao đẳng CONTRA COSTA COLLEGE EDMONDS COMMUNITY COLLEGE GLENDALE COMMUNITY COLLEGE HOUSTON COMMUNITY COLLEGE LOS ANGELES CITY COLLEGE MESA COMMUNITY COLLEGE MISSION COLLEGE Cao đẳng Bellevue, Washington Cao đẳng Cộng đồng Allen County , Kansas Cao đẳng Alverno, Wisconsin Cao đẳng Adrian, California Cao đẳng Antioch, Ohio Cao đẳng Kỹ thuật Bates, Washington Cao đẳng Bay State, Massachusetts Cao đẳng Bethany Lutheran, Minnesota Cao đẳng Cộng đồng Big Bend, Washington Cao đẳng Cộng đồng Bunker Hill, Massachusetts Cao đẳng Butte, California Cao đẳng Cabrillo, California Cao đẳng Cộng đồng Cascadia, Washington Cao đẳng Centralia, Washington Cao đẳng Chabot, California Cao đẳng Coker, Nam Carolina Cao đẳng Trung tâm Florida Cao đẳng Cộng đồng Glendale Community College, Arizona Cao đẳng Hiwassee, Tennessee Cao đẳng Cộng đồng Manatee, Florida Cao đẳng Cộng đồng Chandler – Gilbert, Arizona Cao đẳng Cộng đồng Clackamas, Oregon Cao đẳng Bacone, Oklahoma Cao đẳng Benedict, South Carolina Cao đẳng Lake County, Illinois Cao đẳng Saint Elizabeth, New Jersey Cao đẳng Nam Nevada, Nevada Cao đẳng Contra Costa, California Cao đẳng Cypress, California Cao đẳng De Anza, California Cao đẳng Eckerd, Florida Cao đẳng Cộng đồng El Camino Community College, California Cao đẳng Cộng đồng Everett Community College, Washington Cao đẳng Golden West, California Cao đẳng Cộng đồng Green River, Washington Cao đẳng Cộng đồng Houston, Texas Cao đẳng Kilgore, Texas Cao đẳng Cộng đồng Lane Community College, Oregon Cao đẳng Newberry, South Carolina Cao đẳng Thánh Philip, Texas Cao đẳng Wofford, South Carolina Cao đẳng Cộng đồng Front Range, Colorado Cao đẳng Thành phố Los Angeles, California Cao đẳng Los Medanos, California Cao đẳng Miracosta, California Cao đẳng Mount Ida, Massachusetts Cao đẳng Cộng đồng North Seattle, Washington Cao đẳng Cộng đồng Northern Virginia, Virginia Cao đẳng Ohlone, California Cao đẳng Olympic, Washington Cao đẳng Orange Coast College, California Cao đẳng Palomar, California Cao đẳng Peninsula, Washington Cao đẳng Pierce, Washington Cao đẳng Richland Colleges, Texas Cao đẳng Cộng đồng RIverside, California Cao đẳng Cộng đồng Salt Lake, Utah Cao đẳng Santa Monica, California Cao đẳng Cộng đồng Seattle Central, Washington Cao đẳng Cộng đồng Shoreline, Washington Cao đẳng Sierra, California Cao đẳng Skagit Valley, Washington Cao đẳng Cộng đồng South Puget Sound, Washington Cao đẳng Cộng đồng South Seattle, Washington Cao đẳng Cộng đồng Mesa, Arizona TẠI SAO NÊN HỌC CAO ĐẲNG CỘNG ĐỒNG SEATTLE CENTRAL Cao đẳng Cộng đồng Houston Cao đẳng Cộng đồng Bunker Hill Cao đẳng Cộng đồng NOVA, Virginia Cao đẳng Cộng đồng Coastline, California Cao đẳng Fisher College, Massachusetts Cao Đẳng Metropolitan Community College Cao đẳng Diablo Valley College, California Trường Cao đẳng Foothill & De Anza, California Trường Cao đẳng Bellevue, Washington Cao đẳng Orange Coast College, California Trường Cao đẳng Santa Ana College Cao đẳng cộng đồng Tacoma Community College Trường Cao đẳng Portland Community College Cao đẳng cộng đồng Austin Community College Trường Cao đẳng Broward College Cao đẳng Nazareth College Trường Cao đẳng Long Beach City College Trường Cao đẳng American River College Trường Cao đẳng Cosumnes River College Cao đẳng Los Rio Community College District Trường Cao đẳng Folsom Lake College Trường Cao đẳng Sacramento City College Trường Cao đẳng Citrus College Santa Barbara City College Santa Monica College SUNY Fulton Montgomary Community College Hệ thống Cao đẳng cộng đồng tại California Trường Cao đẳng College Of Southern Nevada San Antonio College Saddleback College Trường Cao đẳng Clark College Trường Cao đẳng Moraine Valley Community College Trường Cao đẳng San Mateo Colleges Trường Cao đẳng San Jose City College Trường Cao đẳng cộng đồng Howard
Đại học & Sau Đại học Đại học Bang Arizona Đại học Bang Appalachian Đại học Chaminade of Honolulu Đại học Adelphi Đại học Barry, Miami Shores, Florida Đại học Belmont, Nashville, TN, Middle Tennessee Đại học Case Western Reserve Đại học Charleston ở West Virginia Đại học Bang McNeese , Lake Charles, Louisiana Đại học Bang Grand Valley , Michigan Đại học Bang Idaho , USA Đại học American InterContinental, Georgia Đại học Nam Oregon, Oregon Đại học Elon, North Carolina Đại học Oklahoma Baptist, Oklahoma Đại học Point Park, Pennsylvania Đại học Roger Williams, Rhode Island Đại học Seattle University, Washington Đại học Southern Arkansas, Arkansas Đại học Strayer, Washington D.C Đại học North Dakota Đại học Saint Thomas, Texas Đại học Wyoming Đại học Dominican, Illinois Đại học Bang Illinois State University , Illinois Đại học Bang Kansas Đại học Queens, Charlotte, North Carolina Đại học Bang Southern Polytechnic , Georgia Đại học Sonoma, Illinois Đại học Texas A&M International, Texas Đại học The Incarnate Word, Texas Đại học Bang San Jose, California Đại học Arkansas University - Fort Smith, Arkansas ĐẠI HỌC TENNESSEE TECH, TENNESSEE Đại học Susquehanna, Pennsylvania ĐẠI HỌC WISCONSIN PLATTEVILLE Đại học University of Florida HỌC CHƯƠNG TRÌNH PRE-MBA TẠI MỸ Đại học San José State University: Chương trình MBA Đại học Dallas Baptist, Texas Đại học bang Missouri Đại học La Verne University, California Đại học University Of The Incarnate Word, Texas Trường Đại học La Salle, Philadelphia Trường Đại học Cincinnati, Ohio Trường Đại học California Lutheran University Trường Đại học Indiana University - Purdue University Fort Wayne Trường Đại học Hawai'i Pacific University Trường Đại học Texas Wesleyan University Trường Đại học Drury University, Bang Missouri Trường Đại học Suny Polytechnic University Trường Đại học Mercer University Trường Đại Học California State University - Sacramento Trường Đại học California State University - Los Angeles Trường Đại học California State University - Northridge Trường Đại học Governors State University Đại học University Of Houston - Clear Lake Trường Đại học University Of Texas At San Antinio Trường Đại học University Of North Texas Đại học California State Polytechnic University - Pomona Trường Đại học Fontbonne University, Bang Missouri Trường Đại học University Of Illinois - Chicago Trường Đại học Dominican University Of California Trường The Los Angeles Film School Trường Dickinson College Trường Đại học San Jose State University Trường Đại học Academy Of Art University Trường Đại học Eastern Kentucky University Trường Đại học Louisiana State University Trường Đại học University Of Hawai'i West O'AHU Trường Đại học Western Kentucky University Trường Đại học Texas Tech University Trường Đại Học Texas A&M University - San Antonio Trường Đại học University At Albany Trường Đại học Lewis University Lý do chọn Arkansas State University Chương trình MBA tại San José State University năm 2017 Đại học Johnson & Wales University Đại học Centenary University Đaị học Washington University
Du học Philippines
Tin ảnh 

Talkshow Visa du học Canada dễ dàng

Hội thảo Spring International Language Center

Gặp gỡ Đại diện trường Úc

Talkshow - Du học MBA tại Mỹ
Facebook

Blog du học Mỹ - Blog du học Úc  - Blog du học Singapore           Số lượt truy cập: 56720548   

 

CÔNG TY TƯ VẤN DU HỌC ĐẠI THIÊN SƠN                                            

Địa chỉ: 339/79A Lê Văn Sỹ, P13, Q3, TP.HCM                          
Hotline tư vấn:
0908.3939.95 - Quảng cáo: 0902 3839 95                                                                
Điện thoại:  (08) 35264249 – 35264254 - 35264293 - Fax: (08) 35264259                        
Email:
duhocdaithienson@gmail.com                                                                
Web:
www.daithienson.com           
                                                    

Copyright 2010 - Daithienson.com. All right reserved.
Designed by
Daithienson.com - HCMC

 


Du hoc - Du hoc My - Du hoc Singapore - Du lich my - Dieu kien du hoc my - Chung minh tai chinh my - Visa du hoc my - Du hoc my tu tuc - Cong ty du hoclap dat camera camera quan sat tong dai dien thoai lap dat camera quan sat